to nonplus
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm lúng túng
💡
Definition (English)
to confuse someone to the point of being unable to proceed or respond
✏️
Câu ví dụ
The sudden change in plans nonplussed the team , as they struggled to adapt .
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã làm bối rối đội, khi họ đang vật lộn để thích nghi.