to gross out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh tởm, gây ghê tởm
Definition (English)
to disgust someone, especially with something vulgar or offensive
Câu ví dụ
The graphic content in the TV show is grossing out the audience .
Nội dung đồ họa trong chương trình truyền hình đang làm khán giả kinh tởm.