to let down
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm thất vọng, làm ai đó thất vọng
💡
Definition (English)
to make someone disappointed by not meeting their expectations
✏️
Câu ví dụ
The team's lackluster performance in the second half of the game let their coach down, who had faith in their abilities.
Màn trình diễn thiếu sức sống của đội trong hiệp hai của trận đấu đã làm thất vọng huấn luyện viên của họ, người đã tin tưởng vào khả năng của họ.