to please
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm hài lòng, làm thỏa mãn
💡
Definition (English)
to make someone satisfied or happy
✏️
Câu ví dụ
He pleases his parents by cleaning up the house before they return from their trip .
Anh ấy làm hài lòng bố mẹ bằng cách dọn dẹp nhà cửa trước khi họ trở về từ chuyến đi.