to trounce
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh bại một cách thuyết phục, hạ gục
Definition (English)
to decisively defeat the opposition by a significant margin in a competition, race, or conflict
Câu ví dụ
The chess champion strategically trounced the opponent , claiming victory with ease .
Nhà vô địch cờ vua đã đánh bại đối thủ một cách chiến lược, giành chiến thắng một cách dễ dàng.