to stand
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, chấp nhận
Definition (English)
to be willing to accept or tolerate a difficult situation
Câu ví dụ
The athletes had to stand the grueling training sessions to prepare for the upcoming competition .
Các vận động viên phải chịu đựng những buổi tập luyện vất vả để chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới.