to round off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, chấm dứt
Definition (English)
to conclude an event or activity in a satisfying manner
Câu ví dụ
Let 's round off the workshop with a brief reflection on what we 've learned .
Hãy kết thúc hội thảo với một suy nghĩ ngắn gọn về những gì chúng ta đã học được.