to originate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt nguồn, khởi phát
💡
Definition (English)
to start to be
✏️
Câu ví dụ
The custom originated as a way to celebrate the harvest .
Phong tục này bắt nguồn như một cách để ăn mừng vụ thu hoạch.