to spend
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dành, trải qua
💡
Definition (English)
to pass time in a particular manner or in a certain place
✏️
Câu ví dụ
I enjoy spending quality time with my friends .
Tôi thích dành thời gian chất lượng với bạn bè.