to design
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiết kế, lập kế hoạch
💡
Definition (English)
to create a plan or layout for something
✏️
Câu ví dụ
We are designing a plan for the upcoming project .
Chúng tôi đang thiết kế một kế hoạch cho dự án sắp tới.