to concoct
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ ra, sáng chế
💡
Definition (English)
to create something, especially using imagination or clever thinking
✏️
Câu ví dụ
Artists often concoct imaginative artworks that push the boundaries of traditional forms .
Các nghệ sĩ thường nghĩ ra những tác phẩm nghệ thuật tưởng tượng đẩy lùi ranh giới của các hình thức truyền thống.