to improvise
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ứng biến, tận dụng những gì có sẵn
💡
Definition (English)
to create or make something using whatever materials or resources are available
✏️
Câu ví dụ
With limited supplies , they improvised a first aid kit to treat the injury .
Với nguồn cung cấp hạn chế, họ đã ứng biến một bộ sơ cứu để điều trị vết thương.