to picture
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình dung, tưởng tượng
💡
Definition (English)
to create a mental image or representation
✏️
Câu ví dụ
She pictured herself living in a cozy cottage by the sea .
Cô ấy tưởng tượng mình đang sống trong một ngôi nhà nhỏ ấm cúng bên biển.