to surmise
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đoán, suy đoán
💡
Definition (English)
to come to a conclusion without enough evidence
✏️
Câu ví dụ
After receiving vague responses , she surmised that there might be issues with the communication channels .
Sau khi nhận được những câu trả lời mơ hồ, cô ấy đoán rằng có thể có vấn đề với các kênh liên lạc.