to hand-pick
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tự tay lựa chọn, chọn lựa cẩn thận
Definition (English)
to personally choose someone or something with care and attention
Câu ví dụ
The boutique owner carefully hand-picked the fashion items to ensure a curated and unique collection.
Chủ cửa hàng thời trang đã cẩn thận chọn tay các mặt hàng thời trang để đảm bảo một bộ sưu tập độc đáo và được tuyển chọn kỹ lưỡng.