to lean towards
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghiêng về, có xu hướng
Definition (English)
to favor something, especially an opinion
Câu ví dụ
The upcoming election is expected to lean heavily toward the incumbent party.
Cuộc bầu cử sắp tới được dự kiến sẽ nghiêng mạnh về đảng đương nhiệm.