to run over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vượt quá, kéo dài
Definition (English)
to exceed the anticipated duration of something
Câu ví dụ
The party ran over into the early hours of the morning as everyone was having a great time .
Bữa tiệc kéo dài đến tận sáng sớm vì mọi người đều đang có khoảng thời gian tuyệt vời.