to shut out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
loại trừ, gạt ra ngoài
💡
Definition (English)
to purposely keep someone from taking part in an activity
✏️
Câu ví dụ
The new policy shut out anyone under 18 from the event .
Chính sách mới đã loại bỏ bất kỳ ai dưới 18 tuổi khỏi sự kiện.