to stand out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nổi bật, dễ nhận thấy
Definition (English)
to be prominent and easily noticeable
Câu ví dụ
Her colorful dress made her stand out in the crowd of people wearing neutral tones .
Chiếc váy đầy màu sắc của cô khiến cô nổi bật giữa đám đông mặc tông màu trung tính.