to find out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khám phá, biết được
💡
Definition (English)
to discover or become aware of a piece of information or a fact
✏️
Câu ví dụ
The teacher found out that one of the students had cheated on the test .
Giáo viên phát hiện ra rằng một trong những học sinh đã gian lận trong bài kiểm tra.