to hunt
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm, săn lùng
💡
Definition (English)
to search for something or someone
✏️
Câu ví dụ
We are hunting for a new apartment in the city .
Chúng tôi đang săn lùng một căn hộ mới trong thành phố.