to put aside
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
để dành, tiết kiệm
💡
Definition (English)
to save money for a specific goal or need
✏️
Câu ví dụ
Every payday, she puts $50 aside for her future home down payment.
Mỗi ngày lĩnh lương, cô ấy để dành 50 $ cho khoản trả trước ngôi nhà tương lai của mình.