to pile
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất đống, xếp chồng
💡
Definition (English)
to lay things on top of each other
✏️
Câu ví dụ
They are piling boxes in the garage for storage .
Họ đang chất hộp trong nhà để xe để lưu trữ.