to accumulate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, thu thập
💡
Definition (English)
to collect an increasing amount of something over time
✏️
Câu ví dụ
She 's accumulating a vast collection of vintage records .
Cô ấy đang tích lũy một bộ sưu tập khổng lồ các đĩa nhạc cổ điển.