to harass
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quấy rối, làm phiền
💡
Definition (English)
to subject someone to aggressive pressure or intimidation, often causing distress or discomfort
✏️
Câu ví dụ
Street vendors often face challenges , including being harassed by local authorities .
Những người bán hàng rong thường phải đối mặt với những thách thức, bao gồm việc bị quấy rối bởi chính quyền địa phương.