to go against
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống lại, phản đối
💡
Definition (English)
to oppose or resist someone or something
✏️
Câu ví dụ
He was willing to go against the odds and fight for his principles .
Anh ấy sẵn sàng đi ngược lại tỷ lệ cược và chiến đấu vì nguyên tắc của mình.