to crash
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vỡ tan, đập vỡ
💡
Definition (English)
to break with a sudden and loud impact, often causing damage
✏️
Câu ví dụ
The falling bookcase crashed to the floor , spilling its contents everywhere .
Tủ sách đổ đập mạnh xuống sàn, làm đổ tung tóe mọi thứ bên trong.