to trash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phá hủy, tàn phá
Definition (English)
to damage or destroy something, usually deliberately
Câu ví dụ
The party guests unfortunately trashed the rented venue , leaving a mess behind .
Khách mời của bữa tiệc không may đã phá hoại địa điểm thuê, để lại một mớ hỗn độn.