to damage
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm hư hại, gây thiệt hại
💡
Definition (English)
to physically harm something
✏️
Câu ví dụ
The construction work was paused to avoid accidentally damaging the underground pipes .
Công việc xây dựng đã bị tạm dừng để tránh làm hư hại các đường ống ngầm một cách vô ý.