to do in
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giết, thanh toán
💡
Definition (English)
to murder someone
✏️
Câu ví dụ
The detective worked tirelessly to prevent the mob from carrying out their plan to do in a key witness.
Thám tử làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn băng đảng thực hiện kế hoạch giết chết một nhân chứng quan trọng.