to elbow
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hích khuỷu tay, đẩy bằng khuỷu tay
💡
Definition (English)
to push someone with one's elbow
✏️
Câu ví dụ
The annoyed passenger elbowed the person who kept bumping into him .
Hành khách khó chịu đẩy bằng khuỷu tay người liên tục va vào anh ta.