to bash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đập, đánh
Definition (English)
to forcefully hit something or someone
Câu ví dụ
The child accidentally bashed the toy against the wall , causing it to break .
Đứa trẻ vô tình đập đồ chơi vào tường, khiến nó bị vỡ.