to fly at
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lao vào, tấn công dữ dội
💡
Definition (English)
to attack or assault someone or something in a violent or aggressive manner
✏️
Câu ví dụ
The manager 's decision to cut benefits made the employees fly at him in anger .
Quyết định cắt giảm phúc lợi của người quản lý khiến nhân viên lao vào tấn công anh ta trong cơn giận.