to pain
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây đau đớn, làm đau
💡
Definition (English)
to cause suffering or discomfort to the body
✏️
Câu ví dụ
Emotional stress can pain the body , leading to physical symptoms .
Căng thẳng cảm xúc có thể đau cơ thể, dẫn đến các triệu chứng thể chất.