to harm
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hại, gây tổn thương
Definition (English)
to physically hurt someone or damage something
Câu ví dụ
She harms herself by neglecting her well-being .
Cô ấy tự hại mình bằng cách bỏ bê sức khỏe của mình.