to contribute
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng góp, quyên góp
💡
Definition (English)
to give something, especially money or goods, in order to achieve a goal or help a cause
✏️
Câu ví dụ
Employees were encouraged to contribute ideas for improving workplace efficiency .
Nhân viên được khuyến khích đóng góp ý tưởng để cải thiện hiệu quả nơi làm việc.