to further
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thúc đẩy, phát triển
💡
Definition (English)
to advance the progress or growth of something
✏️
Câu ví dụ
The team is currently furthering their understanding of market trends .
Nhóm hiện đang nâng cao hiểu biết của họ về xu hướng thị trường.