to tender
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trình, đề xuất
Definition (English)
to formally present or propose something
Câu ví dụ
The team captain tendered a suggestion for improving the team 's performance during the meeting .
Đội trưởng đã đệ trình một đề xuất để cải thiện hiệu suất của đội trong cuộc họp.