to manipulate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thao túng, ảnh hưởng
Definition (English)
to control or influence someone cleverly for personal gain or advantage
Câu ví dụ
The cult leader manipulated his followers into believing he had divine powers and could lead them to enlightenment .
Thủ lĩnh giáo phái đã thao túng các tín đồ của mình để khiến họ tin rằng ông ta có quyền năng thần thánh và có thể dẫn dắt họ đến giác ngộ.