to lie
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nói dối, bịa đặt
💡
Definition (English)
to intentionally say or write something that is not true
✏️
Câu ví dụ
Stop it ! You are currently lying to cover up your mistake .
Dừng lại đi! Bạn đang nói dối để che đậy sai lầm của mình.