to tease
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trêu chọc, chòng ghẹo
💡
Definition (English)
to playfully annoy someone by making jokes or sarcastic remarks
✏️
Câu ví dụ
Couples may tease each other affectionately , adding a touch of humor to their relationship .
Các cặp đôi có thể trêu chọc nhau một cách trìu mến, thêm một chút hài hước vào mối quan hệ của họ.