to run across
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tình cờ gặp, gặp ngẫu nhiên
Definition (English)
to meet someone unexpectedly
Câu ví dụ
During the conference , I ran across a renowned expert in the field of astrophysics .
Trong buổi hội nghị, tôi tình cờ gặp một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý thiên văn.