to sip
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhấp nháp, uống từng ngụm nhỏ
Definition (English)
to drink a liquid by taking a small amount each time
Câu ví dụ
The wine connoisseur carefully sipped the fine vintage to appreciate its nuances .
Người sành rượu đã cẩn thận nhấp từng ngụm rượu vintage để thưởng thức những sắc thái của nó.