to chill out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, nghỉ ngơi
Definition (English)
to relax and take a break especially when feeling stressed or upset
Câu ví dụ
The therapist suggested a few techniques to help chill out your mind .
Nhà trị liệu đã đề xuất một vài kỹ thuật để giúp thư giãn tâm trí của bạn.