to bask
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tắm nắng, hưởng thụ ánh nắng
Definition (English)
to lie or rest in a pleasant warmth, such as sunlight
Câu ví dụ
After a long hike , they find a sunny spot to bask and relax .
Sau một chuyến đi bộ đường dài, họ tìm thấy một điểm có nắng để tắm nắng và thư giãn.