to sleep through
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngủ qua, tiếp tục ngủ bất chấp
💡
Definition (English)
to remain asleep without being awakened by a noise or activity
✏️
Câu ví dụ
She somehow could sleep through the noisy traffic outside her apartment every morning .
Bằng cách nào đó cô ấy có thể ngủ qua tiếng ồn ào của giao thông bên ngoài căn hộ của mình mỗi sáng.