to unmask
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lột mặt nạ, bóc trần
Definition (English)
to remove a mask, revealing one's true identity or nature
Câu ví dụ
At the costume party , everyone eagerly anticipated the moment when guests would unmask and showcase their creative disguises .
Tại bữa tiệc hóa trang, mọi người đều háo hức chờ đợi khoảnh khắc khi các vị khách tháo mặt nạ và trưng bày những bộ trang phục sáng tạo của họ.