to eyeball
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xem xét kỹ lưỡng, quan sát tỉ mỉ
Definition (English)
to closely look at something
Câu ví dụ
As the artist worked on the mural , curious onlookers eyeballed the vibrant colors taking shape .
Khi nghệ sĩ làm việc trên bức tranh tường, những người xem tò mò nhìn chằm chằm vào những màu sắc rực rỡ đang hình thành.