to slash
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chém, cắt
💡
Definition (English)
to violently cut with a quick move using a knife, etc.
✏️
Câu ví dụ
He received stitches after accidentally slashing his hand while chopping vegetables in the kitchen .
Anh ấy đã phải khâu vết thương sau khi vô tình cắt vào tay khi đang thái rau trong bếp.