to hew
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đẽo, chặt
Definition (English)
to cut something by striking it with an axe or similar tool
Câu ví dụ
The stone mason skillfully hewed the blocks to fit seamlessly in the construction .
Thợ đá khéo léo đẽo các khối đá để chúng khớp nhau một cách liền mạch trong công trình.